冰上滑行船

băng thượng hoạt hành thuyền

Hán Việt: băng thượng hoạt hành thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (thượng) + (hoạt) + (hành) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui iceboat