冰凍果子酒 băng đống quả tử tửu Hán Việt: băng đống quả tử tửu Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 凍 (đống) + 果 (quả) + 子 (tử) + 酒 (tửu)Hán Việtbăng đống quả tử tửuCấu tạo冰 + 凍 + 果 + 子 + 酒 · băng + đống + quả + tử + tửu nghĩa thành phần: băng + đống + quả + tử + tửu Nghĩa EngCihui Collins