冰凍等時線

băng đống đẳng thì tuyến

Hán Việt: băng đống đẳng thì tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (đống) + (đẳng) + (thì) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui isopectic