冰凍乾燥法

băng đống kiền táo pháp

Hán Việt: băng đống kiền táo pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (đống) + (kiền) + (táo) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui desivac