冰场管理人

bīng chǎng guǎn lǐ rénbăng tràng quản lí nhân

Hán Việt: băng tràng quản lí nhân · Pinyin: bīng chǎng guǎn lǐ rén

Tổng quan

người giỏi đi băng, người tài leo núi băng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nước đá; người bán nước đá, người làm kem

Cấu tạo: 冰 (băng) + 場 (tràng) + 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm đá
  • Google Alex v6 quản lý sân băng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi iceman

Đức

  • Handedict Eisbahnmanager