冰天雪地

bīng tiān xuě dì băng thiên tuyết địa

Hán Việt: băng thiên tuyết địa · Pinyin: bīng tiān xuě dì

Tổng quan

thế giới băng tuyết

Cấu tạo: (băng) + (thiên) + (tuyết) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế giới băng tuyết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容氣候嚴寒。如:「北極地方,整年都是冰天雪地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容冰雪漫天盖地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冰雪漫天盖地。形容极为寒冷。

Eng

  • CC-CEDICT a world of ice and snow
  • Cihui 冰天雪地 īngtiānxuědì f.e. ice and snow as far as the eye can see

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

冰天雪窖 · 雪窖冰天