冰河期前的 băng hà kì tiền đích Hán Việt: băng hà kì tiền đích Tổng quan trước băng hà Cấu tạo: 冰 (băng) + 河 (hà) + 期 (kì) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtbăng hà kì tiền đíchCấu tạo冰 + 河 + 期 + 前 + 的 · băng + hà + kì + tiền + đích nghĩa thành phần: băng + hà + kì + tiền + đích Nghĩa ViệtCihui trước băng hà