冰球運動員 bīngqiú yùndòngyuán · băng cầu vận động viên Hán Việt: băng cầu vận động viên · Pinyin: bīngqiú yùndòngyuán Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 球 (cầu) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)Pinyinbīngqiú yùndòngyuánHán Việtbăng cầu vận động viênCấu tạo冰 + 球 + 運 + 動 + 員 · băng + cầu + vận + động + viên nghĩa thành phần: băng + cầu + vận + động + viên Nghĩa EngCihui ice hockey player