冰箱壓縮機 bīng xiāng yā suō jī · băng tương áp súc ki Hán Việt: băng tương áp súc ki · Pinyin: bīng xiāng yā suō jī Tổng quan Cấu tạo: 冰 (băng) + 箱 (tương) + 壓 (áp) + 縮 (súc) + 機 (ki)Pinyinbīng xiāng yā suō jīHán Việtbăng tương áp súc kiCấu tạo冰 + 箱 + 壓 + 縮 + 機 · băng + tương + áp + súc + ki nghĩa thành phần: băng + tương + áp + súc + ki