冰箱壓縮機

bīng xiāng yā suō jī băng tương áp súc ki

Hán Việt: băng tương áp súc ki · Pinyin: bīng xiāng yā suō jī

Tổng quan

Cấu tạo: (băng) + (tương) + (áp) + (súc) + (ki)