冰糖銀耳兔
băng đường ngân nhĩ thỏ
Hán Việt: băng đường ngân nhĩ thỏ · Pinyin: bīng táng yín ěr tù
Tổng quan
Cấu tạo: 冰 (băng) + 糖 (đường) + 銀 (ngân) + 耳 (nhĩ) + 兔 (thỏ)
Hán Việt: băng đường ngân nhĩ thỏ · Pinyin: bīng táng yín ěr tù
Cấu tạo: 冰 (băng) + 糖 (đường) + 銀 (ngân) + 耳 (nhĩ) + 兔 (thỏ)