衝到前面去 xung đáo tiền diện khứ Hán Việt: xung đáo tiền diện khứ Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 到 (đáo) + 前 (tiền) + 面 (diện) + 去 (khứ)Hán Việtxung đáo tiền diện khứCấu tạo衝 + 到 + 前 + 面 + 去 · xung + đáo + tiền + diện + khứ nghĩa thành phần: xung + đáo + tiền + diện + khứ Nghĩa EngCihui pull ahead