沖制下壓模 chōng zhì xià yā mó · trùng chế hạ áp mô Hán Việt: trùng chế hạ áp mô · Pinyin: chōng zhì xià yā mó Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 制 (chế) + 下 (hạ) + 壓 (áp) + 模 (mô)Pinyinchōng zhì xià yā móHán Việttrùng chế hạ áp môCấu tạo沖 + 制 + 下 + 壓 + 模 · trùng + chế + hạ + áp + mô nghĩa thành phần: trùng + chế + hạ + áp + mô