冲刷找矿法

trùng xoát hoa quáng pháp

Hán Việt: trùng xoát hoa quáng pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 沖 (trùng) + 刷 (xoát) + 找 (hoa) + 礦 (quáng) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp đãi khoáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hushing

Eng

  • Cihui hushing

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲刷通路