冲天大将军

chōng tiān dà jiàng jūntrùng thiên đại tương quân

Hán Việt: trùng thiên đại tương quân · Pinyin: chōng tiān dà jiàng jūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐末农民起义领袖黄巢的称号。

Cấu tạo: 沖 (trùng) + 天 (thiên) + 大 (đại) + 將 (tương) + 軍 (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐末农民起义领袖黄巢的称号。

Từ liên quan

Gần nghĩa

将军任期 · 将军政治 · 将军职位 · 将军肚子 · 冲天干劲