决定性打击

quyết định tính đả kích

Hán Việt: quyết định tính đả kích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cú quyết định, lý lẽ đanh thép, cái cừ, cái chiến; cái to kếch xù

Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 性 (tính) + 打 (đả) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đòn quyết định

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sockdologer

Từ liên quan

Gần nghĩa

决定的事物 · 打击出凹痕 · 決定往生集 · 決定總持經 · 打击报复 · 决定之事 · 决定了的 · 决定住处