決定的事物

quyết định đích sự vật

Hán Việt: quyết định đích sự vật

Tổng quan

xác định, định rõ, quyết định, (ngôn ngữ học) hạn định, cái định lượng, cái quyết định, (ngôn ngữ học) từ hạn định

Cấu tạo: (quyết) + (định) + (đích) + (sự) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác định, định rõ, quyết định, (ngôn ngữ học) hạn định, cái định lượng, cái quyết định, (ngôn ngữ học) từ hạn định