決鬥斷訟法
quyết đấu đoạn tụng pháp
Hán Việt: quyết đấu đoạn tụng pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 決 (quyết) + 鬥 (đấu) + 斷 (đoạn) + 訟 (tụng) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui wager of battle
Hán Việt: quyết đấu đoạn tụng pháp
Cấu tạo: 決 (quyết) + 鬥 (đấu) + 斷 (đoạn) + 訟 (tụng) + 法 (pháp)