决斗断讼法

quyết đấu đoạn tụng pháp

Hán Việt: quyết đấu đoạn tụng pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 決 (quyết) + 鬥 (đấu) + 斷 (đoạn) + 訟 (tụng) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật quyết đấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wager of battle

Eng

  • Cihui wager of battle

Từ liên quan

Gần nghĩa

决斗挑战书