决策支持系统

jué cè zhī chí xì tǒngquyết sách chi trì hệ thống

Hán Việt: quyết sách chi trì hệ thống · Pinyin: jué cè zhī chí xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 決 (quyết) + 策 (sách) + 支 (chi) + 持 (trì) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống hỗ trợ

Đức

  • Handedict Entscheidungsunterstützungssystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 決策支援系统 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家