決策支援系统

quyết sách chi viên hệ thống

Hán Việt: quyết sách chi viên hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 決 (quyết) + 策 (sách) + 支 (chi) + 援 (viên) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui decision support system (DSS)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 决策支持系统 · 系统保安软件 · 系统出现错误 · 系统分析专家