決策民主化 quyết sách dân chủ hóa Hán Việt: quyết sách dân chủ hóa Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 策 (sách) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 化 (hóa)Hán Việtquyết sách dân chủ hóaCấu tạo決 + 策 + 民 + 主 + 化 · quyết + sách + dân + chủ + hóa nghĩa thành phần: quyết + sách + dân + chủ + hóa Nghĩa EngCihui 決策民主化 uécè mínzhǔhuà n. democratic approach to policy-making