决策民主化

quyết sách dân chủ hóa

Hán Việt: quyết sách dân chủ hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 決 (quyết) + 策 (sách) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân chủ hóa
  • Biên soạn 決策民主化 uécè mínzhǔhuà n. democratic approach to policy-making

Eng

  • Cihui 決策民主化 uécè mínzhǔhuà n. democratic approach to policy-making

Từ liên quan

Gần nghĩa

决策千里 · 决策当局 · 决策支持系统 · 决策机关 · 决策机构 · 决策理论 · 决策程序 · 决策规则