冶父道川禅师
dã phụ đạo xuyên thiện sư
Hán Việt: dã phụ đạo xuyên thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 冶 (dã) + 父 (phụ) + 道 (đạo) + 川 (xuyên) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: dã phụ đạo xuyên thiện sư
Cấu tạo: 冶 (dã) + 父 (phụ) + 道 (đạo) + 川 (xuyên) + 禅 (thiện) + 师 (sư)