冶金踊跃

yě jīn yǒng yuèdã kim dũng dược

Hán Việt: dã kim dũng dược · Pinyin: yě jīn yǒng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: 冶 (dã) + 金 (kim) + 踊 (dũng) + 躍 (dược)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冶金学的 · 冶金学者 · 冶金学 · 冶金家 · 冶金术 · 踊跃争先 · 踊跃输将 · 冶金工业