冷凍摘出器
lãnh đống trích xuất khí
Hán Việt: lãnh đống trích xuất khí
Tổng quan
Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 凍 (đống) + 摘 (trích) + 出 (xuất) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui cryoextractor
Hán Việt: lãnh đống trích xuất khí
Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 凍 (đống) + 摘 (trích) + 出 (xuất) + 器 (khí)