冷凝性印刷
lãnh ngưng tính ấn xoát
Hán Việt: lãnh ngưng tính ấn xoát · Pinyin: lěng níng xìng yìn shuà
Tổng quan
Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 凝 (ngưng) + 性 (tính) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)
Hán Việt: lãnh ngưng tính ấn xoát · Pinyin: lěng níng xìng yìn shuà
Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 凝 (ngưng) + 性 (tính) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)