冷却松砂机

lãnh khước tùng sa ki

Hán Việt: lãnh khước tùng sa ki

Tổng quan

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 松 (tùng) + 砂 (sa) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy làm mát cát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi airator

Eng

  • Cihui airator

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷却提升机 · 冷却水导管 · 冷却水循环 · 冷却水系统 · 冷却温度计 · 冷却输送机 · 冷却通风机 · 冷却变态