冷却水系统

lěng què shuǐ xì tǒnglãnh khước thủy hệ thống

Hán Việt: lãnh khước thủy hệ thống · Pinyin: lěng què shuǐ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 水 (thủy) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống nước mát

Đức

  • Handedict Kühlwassersystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统发生 · 系统角色 · 冷却提升机 · 冷却松砂机