冷却水循环

lěng què shuǐ xún huánlãnh khước thủy tuần hoàn

Hán Việt: lãnh khước thủy tuần hoàn · Pinyin: lěng què shuǐ xún huán

Tổng quan

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 水 (thủy) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuần hoàn nước mát

Đức

  • Handedict Kühlwasserumlauf

Từ liên quan

Gần nghĩa

循环性格的 · 循环往复 · 循环使用 · 循环小数 · 循环性的 · 循环球戏 · 循环系统 · 循环经济