冷卻溫度計 lãnh khước ôn độ kế Hán Việt: lãnh khước ôn độ kế Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtlãnh khước ôn độ kếCấu tạo冷 + 卻 + 溫 + 度 + 計 · lãnh + khước + ôn + độ + kế nghĩa thành phần: lãnh + khước + ôn + độ + kế Nghĩa EngCihui katathermometer