冷却温度计 lãnh khước ôn độ kế Hán Việt: lãnh khước ôn độ kế Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtlãnh khước ôn độ kếTừ loạidanhCấu tạo冷 + 卻 + 溫 + 度 + 計 · lãnh + khước + ôn + độ + kế nghĩa thành phần: lãnh + khước + ôn + độ + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhiệt kế làm lạnhMainlandKaggle Zh-Vi katathermometerEngCihui katathermometer Từ liên quan Gần nghĩa冷却提升机 · 冷却松砂机 · 冷却水导管 · 冷却水循环 · 冷却水系统 · 冷却输送机 · 冷却通风机 · 冷却变态