冷却水导管

lěng què shuǐ dǎo guǎnlãnh khước thủy đạo quản

Hán Việt: lãnh khước thủy đạo quản · Pinyin: lěng què shuǐ dǎo guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 水 (thủy) + 導 (đạo) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống nước làm mát

Đức

  • Handedict Kühlwasserleitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

导管插入术 · 导管组织 · 冷却提升机 · 冷却松砂机 · 冷却水循环 · 冷却水系统 · 冷却温度计 · 冷却输送机