导管组织 dǎo guǎn zǔ zhī·đạo quản tổ chức Hán Việt: đạo quản tổ chức · Pinyin: dǎo guǎn zǔ zhī Tổng quan mô mạch Cấu tạo: 導 (đạo) + 管 (quản) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyindǎo guǎn zǔ zhīHán Việtđạo quản tổ chứcTừ loạidanhCấu tạo導 + 管 + 組 + 織 · đạo + quản + tổ + chức nghĩa thành phần: đạo + quản + tổ + chức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mô dẫnGoogle Alex v6 mô mạchEngCihui vascular tissue Từ liên quan Gần nghĩa組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者 · 组织溶解 · 组织生活