冷卻提升機 lãnh khước đề thăng ki Hán Việt: lãnh khước đề thăng ki Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 提 (đề) + 升 (thăng) + 機 (ki)Hán Việtlãnh khước đề thăng kiCấu tạo冷 + 卻 + 提 + 升 + 機 · lãnh + khước + đề + thăng + ki nghĩa thành phần: lãnh + khước + đề + thăng + ki Nghĩa EngCihui coolelevator