冷榨橄欖油 lěng zhà gǎn lǎn yóu · lãnh trá cảm lãm du Hán Việt: lãnh trá cảm lãm du · Pinyin: lěng zhà gǎn lǎn yóu Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 榨 (trá) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 油 (du)Pinyinlěng zhà gǎn lǎn yóuHán Việtlãnh trá cảm lãm duCấu tạo冷 + 榨 + 橄 + 欖 + 油 · lãnh + trá + cảm + lãm + du nghĩa thành phần: lãnh + trá + cảm + lãm + du