冷水澆頭
lãnh thủy kiêu đầu
Hán Việt: lãnh thủy kiêu đầu · Pinyin: lěng shuǐ jiāo tóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻遭到突如其來的打擊。如:「原本以為事情可以圓滿達成,誰知冷水澆頭,未能如願。」
Eng
- Cihui 冷水澆頭 ěngshuǐjiāotóu id. rude disappointment