冷泉港實驗室

lěng quán gǎng shí yàn shì lãnh tuyền cảng thật nghiệm thất

Hán Việt: lãnh tuyền cảng thật nghiệm thất · Pinyin: lěng quán gǎng shí yàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (tuyền) + (cảng) + (thật) + (nghiệm) + (thất)