冷淡地對待 lãnh đạm địa đối đãi Hán Việt: lãnh đạm địa đối đãi Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 淡 (đạm) + 地 (địa) + 對 (đối) + 待 (đãi)Hán Việtlãnh đạm địa đối đãiCấu tạo冷 + 淡 + 地 + 對 + 待 · lãnh + đạm + địa + đối + đãi nghĩa thành phần: lãnh + đạm + địa + đối + đãi Nghĩa EngCihui make stranger of