冷燃料電池
lãnh nhiên liêu điện trì
Hán Việt: lãnh nhiên liêu điện trì · Pinyin: lěng rán liào diàn chí
Tổng quan
Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 電 (điện) + 池 (trì)
Hán Việt: lãnh nhiên liêu điện trì · Pinyin: lěng rán liào diàn chí
Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 電 (điện) + 池 (trì)