冷若冰霜
lãnh nhược băng sương
Hán Việt: lãnh nhược băng sương · Pinyin: lěng ruò bīng shuāng
Tổng quan
lạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ) | thái độ lạnh lùng | lạnh nhạt lạnh lùng; lạnh băng (thái độ)。形容人不熱情、不溫和。也形容態度嚴肅,使人不易接近。
Nghĩa
Việt
- Cihui lạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ) | thái độ lạnh lùng | lạnh nhạt lạnh lùng; lạnh băng (thái độ)。形容人不熱情、不溫和。也形容態度嚴肅,使人不易接近。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容態度極為冷淡。《老殘遊記》第二回:「見他膚如凝脂、領如蝤蠐,笑起來一雙眼又秀又媚,卻是不笑起來又冷若冰霜。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冷得象冰霜一样。比喻待人接物毫无感情,象冰霜一样冷。也比喻态度严正,不可接近。
Eng
- CC-CEDICT as cold as ice and frost (idiom, usually of woman); icy manner|frigid
- Cihui 冷若冰霜 ěngruòbīngshuāng f.e. aloof