滿腔熱情

mãn khang nhiệt tình

Hán Việt: mãn khang nhiệt tình

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (khang) + (nhiệt) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿腔熱情 ǎnqiāngrèqíng f.e. be full of enthusiasm

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

冷若冰霜