满腔热情
mãn khang nhiệt tình
Hán Việt: mãn khang nhiệt tình
Tổng quan
心中充滿熱忱。如:「他總是滿腔熱情的在幫助別人。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đầy ắp
- Biên soạn be full of enthusiasm
Eng
- Cihui 滿腔熱情 ǎnqiāngrèqíng f.e. be full of enthusiasm
- Tần suất từ f.e. be full of enthusiasm