冷覺感受器 lãnh giác cảm thụ khí Hán Việt: lãnh giác cảm thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 覺 (giác) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việtlãnh giác cảm thụ khíCấu tạo冷 + 覺 + 感 + 受 + 器 · lãnh + giác + cảm + thụ + khí nghĩa thành phần: lãnh + giác + cảm + thụ + khí Nghĩa EngCihui frigidoreceptor