冷陰極脈衝

lãnh âm cực mạch xung

Hán Việt: lãnh âm cực mạch xung

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (âm) + (cực) + (mạch) + (xung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui febetron