凄婉

qī wǎnthê uyển

Hán Việt: thê uyển · Pinyin: qī wǎn

Tổng quan

sầu muộn

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容声音悲伤婉转音调凄婉, 那是一种悠扬凄婉的声音。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容聲音悲傷而婉轉。如:「淒婉的笛聲,讓聽者潸然淚下。」

Cấu tạo: 淒 (thê) + 婉 (uyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm động và buồn
  • Cihui ngọt ngào và bi thương
  • Tần suất từ réo rắt thảm thiết
  • Biên soạn 1. sad and mild 2. sadly moving (of sound)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音悲傷而婉轉。如:「淒婉的笛聲,讓聽者潸然淚下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声音悲伤婉转音调凄婉, 那是一种悠扬凄婉的声音。

Eng

  • Cihui melancholy; moving and sad; sweet and piteous
  • Tần suất từ s.v. 1. sad and mild 2. sadly moving (of sound)

Đức

  • Handedict traurig und gutmütig

Từ liên quan

Gần nghĩa

凄凄 · 凄凉 · 凄切 · 凄厉 · 凄哀 · 凄寒 · 凄怆 · 凄恻