凄寒

qī hánthê hàn

Hán Việt: thê hàn · Pinyin: qī hán

Tổng quan

lạnh lẽo và hoang vắng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.寒冷。

Cấu tạo: 淒 (thê) + 寒 (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạnh lẽo
  • Biên soạn desolate and cold

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒冷。

Eng

  • Cihui 凄寒 īhán s.v. desolate and cold

Từ liên quan

Gần nghĩa

凄凄 · 凄凉 · 凄切 · 凄厉 · 凄哀 · 凄婉 · 凄怆 · 凄恻