準壟斷勢力

chuẩn lũng đoạn thế lực

Hán Việt: chuẩn lũng đoạn thế lực

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (lũng) + (đoạn) + (thế) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準壟斷勢力 hǔnlǒngduàn shìlì n. quasi-monopolistic power