准备不充分

chuẩn bị bất sung phân

Hán Việt: chuẩn bị bất sung phân

Tổng quan

Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 不 (bất) + 充 (sung) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu chuẩn bị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi out of trim

Eng

  • Cihui out of trim

Từ liên quan

Gần nghĩa

充分发展的 · 充分的数量 · 充分考虑的 · 准备的信号 · 充分就业 · 充分考虑 · 准备使用 · 准备动作