准备当律师

chuẩn bị đương luật sư

Hán Việt: chuẩn bị đương luật sư

Tổng quan

Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 當 (đương) + 律 (luật) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn bị làm luật sư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eat one's dinners

Eng

  • Cihui eat one's dinners

Từ liên quan

Gần nghĩa

准备的信号 · 律师事务所 · 律师的职位 · 准备使用 · 准备动作 · 准备好了 · 准备好的 · 准备工作