準備當律師

chuẩn bị đương luật sư

Hán Việt: chuẩn bị đương luật sư

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (bị) + (đương) + (luật) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui eat one's dinners