準備金比例

zhǔn bèi jīn bǐ lì chuẩn bị kim bỉ lệ

Hán Việt: chuẩn bị kim bỉ lệ · Pinyin: zhǔn bèi jīn bǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (bị) + (kim) + (bỉ) + (lệ)