准备金比例 zhǔn bèi jīn bǐ lì·chuẩn bị kim bỉ lệ Hán Việt: chuẩn bị kim bỉ lệ · Pinyin: zhǔn bèi jīn bǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 金 (kim) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)Pinyinzhǔn bèi jīn bǐ lìHán Việtchuẩn bị kim bỉ lệCấu tạo準 + 備 + 金 + 比 + 例 · chuẩn + bị + kim + bỉ + lệ nghĩa thành phần: chuẩn + bị + kim + bỉ + lệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỷ lệ dự trữĐứcHandedict Mindestreserve Từ liên quan Gần nghĩa准备的信号 · 准备使用 · 准备动作 · 准备好了 · 准备好的 · 准备工作 · 准备战斗 · 准备活动