準時生產制 zhǔn shí shēng chǎn zhì · chuẩn thì sanh sản chế Hán Việt: chuẩn thì sanh sản chế · Pinyin: zhǔn shí shēng chǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 時 (thì) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 制 (chế)Pinyinzhǔn shí shēng chǎn zhìHán Việtchuẩn thì sanh sản chếCấu tạo準 + 時 + 生 + 產 + 制 · chuẩn + thì + sanh + sản + chế nghĩa thành phần: chuẩn + thì + sanh + sản + chế