准点的 chuẩn điểm đích Hán Việt: chuẩn điểm đích Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 點 (điểm) + 的 (đích)Hán Việtchuẩn điểm đíchTừ loạitínhCấu tạo準 + 點 + 的 · chuẩn + điểm + đích nghĩa thành phần: chuẩn + điểm + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đúng giờMainlandKaggle Zh-Vi on the strokeEngCihui on the stroke Từ liên quan Gần nghĩa准点 · 點的