點的 điểm đích Hán Việt: điểm đích Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 的 (đích)Hán Việtđiểm đíchCấu tạo点 + 的 · điểm + đích nghĩa thành phần: điểm + đích Từ liên quan Gần nghĩa点乘 · 点交 · 点亮 · 点儿 · 点兵 · 点军 · 点出 · 点击